9.662.400₫
Bảng Giá Sản Phẩm↓
| Khối Lượng | V. Vàng | V. Hồng | V. Trắng | |
| Vàng 8K | 6.75 g | 9,662,400 | … | … |
| Vàng 10K | 7.22 g | 12,852,968 | 13,367,087 | 13,367,087 |
| Vàng 14K | 8.13 g | 20,067,839 | 20,870,552 | 20,870,552 |
| Vàng 18K | 9.72 g | 30,831,840 | 32,065,114 | 32,065,114 |
| Ngày cập nhật: 8/8/2025 | Giá Nguyên Liệu: | 12,000,000 | ||
Giá trên có thể thay đổi theo giá vàng
⇒ Hướng dẫn đo size tay ( Ni Nhẫn )
⇒ Trung tâm kiểm tra chất lượng vàng
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.