

14.758.421₫
Bảng Giá Sản Phẩm↓
| Khối Lượng | V. Vàng | V. Hồng | V. Trắng | |
| Vàng 8K | 10.31 g | 14,758,421 | … | … |
| Vàng 10K | 11.03 g | 19,631,719 | 20,416,988 | 20,416,988 |
| Vàng 14K | 12.41 g | 30,651,765 | 31,877,836 | 31,877,836 |
| Vàng 18K | 14.85 g | 47,092,781 | 48,976,492 | 48,976,492 |
| Ngày cập nhật: 12/8/2025 | Giá Nguyên Liệu: | 12,000,000 | ||
Giá trên có thể thay đổi theo giá vàng
⇒ Hướng dẫn đo size tay ( Ni Nhẫn )
⇒ Trung tâm kiểm tra chất lượng vàng
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.