14.228.779₫
Bảng Giá Sản Phẩm↓
| Khối Lượng | V. Vàng | V. Hồng | V. Trắng | |
| Vàng 8K | 9.94 g | 14,228,779 | … | … |
| Vàng 10K | 10.64 g | 18,927,186 | 19,684,274 | 19,684,274 |
| Vàng 14K | 11.97 g | 29,551,750 | 30,733,820 | 30,733,820 |
| Vàng 18K | 14.31 g | 45,402,739 | 47,218,849 | 47,218,849 |
| Ngày cập nhật: 9/8/2025 | Giá Nguyên Liệu: | 12,000,000 | ||
Giá trên có thể thay đổi theo giá vàng
⇒ Hướng dẫn đo size tay ( Ni Nhẫn )
⇒ Trung tâm kiểm tra chất lượng vàng
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.