
7.292.040₫
Bảng Giá Sản Phẩm↓
| Khối Lượng | V. Vàng | V. Hồng | V. Trắng | |
| Vàng 8K | 5.25 g | 7,292,040 | … | … |
| Vàng 10K | 5.62 g | 9,699,176 | 10,087,143 | 10,087,143 |
| Vàng 14K | 6.32 g | 15,141,829 | 15,747,502 | 15,747,502 |
| Vàng 18K | 7.56 g | 23,263,330 | 24,193,863 | 24,193,863 |
| Ngày cập nhật: 31/7/2025 | Giá Nguyên Liệu: | 11,830,000 | ||
Giá trên có thể thay đổi theo giá vàng
⇒ Hướng dẫn đo size tay ( Ni Nhẫn )
⇒ Trung tâm kiểm tra chất lượng vàng
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.