
35.417.000₫
Bảng Giá Sản Phẩm↓
| Loại vàng | Trọng lượng (g) | Vàng Vàng | Vàng hồng | Vàng trắng |
| 8K | 60.00 | 35,417,669 | +++++ | +++++ |
| 10K | 64.20 | 44,046,133 | 44,726,055 | 44,726,055 |
| 14K | 75.00 | 65,721,152 | 66,833,175 | 66,833,175 |
| 18K | 79.20 | 85,710,478 | 87,220,287 | 87,220,287 |
Giá trên có thể thay đổi theo giá vàng
⇒ Hướng dẫn đo size tay ( Ni Nhẫn )
⇒ Trung tâm kiểm tra chất lượng vàng
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.