
83.500.000₫
Bảng Giá Sản Phẩm↓
| Loại Vàng | Khối Lượng | V. Vàng | V. Hồng | V. Trắng |
| Vàng 8K | 18.75 g | 31,692,000 | Liên hệ báo giá kim cương | |
| Vàng 10K | 20.06 g | 42,195,450 | 43,883,268 | 43,883,268 |
| Vàng 14K | 22.58 g | 65,980,404 | 68,619,620 | 68,619,620 |
| Vàng 18K | 27.00 g | 101,386,080 | 105,441,523 | 105,441,523 |
| Cập nhật: 19/6/2026 - 17:8 | Nguyên Liệu: | 14,520,000 | ||
Giá trên có thể thay đổi theo giá vàng
⇒ Hướng dẫn đo size tay ( Ni Nhẫn )
⇒ Trung tâm kiểm tra chất lượng vàng

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.