

80.445.000₫
Bảng Giá Sản Phẩm↓
| Loại Vàng | Khối Lượng | V. Vàng | V. Hồng | V. Trắng |
| Vàng 8K | 15.98 g | 30,386,290 | Liên hệ báo giá kim cương | |
| Vàng 10K | 17.10 g | 40,456,997 | 42,075,277 | 42,075,277 |
| Vàng 14K | 19.24 g | 63,262,011 | 65,792,492 | 65,792,492 |
| Vàng 18K | 23.01 g | 97,208,974 | 101,097,332 | 101,097,332 |
| Cập nhật: 20/6/2026 - 6:58 | Nguyên Liệu: | 14,520,000 | ||
Giá trên có thể thay đổi theo giá vàng
⇒ Hướng dẫn đo size tay ( Ni Nhẫn )
⇒ Trung tâm kiểm tra chất lượng vàng

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.