
42.500.000₫
Bảng Giá Sản Phẩm↓
| Loại Vàng | Khối Lượng | V. Vàng | V. Hồng | V. Trắng |
| Vàng 8K | 9.38 g | 16,515,053 | Liên hệ báo giá kim cương | |
| Vàng 10K | 10.04 g | 21,988,518 | 22,868,059 | 22,868,059 |
| Vàng 14K | 11.29 g | 34,383,122 | 35,758,447 | 35,758,447 |
| Vàng 18K | 13.51 g | 52,833,413 | 54,946,749 | 54,946,749 |
| Cập nhật: 20/6/2026 - 1:3 | Nguyên Liệu: | 14,520,000 | ||
Giá trên có thể thay đổi theo giá vàng
⇒ Hướng dẫn đo size tay ( Ni Nhẫn )
⇒ Trung tâm kiểm tra chất lượng vàng

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.