Xem thêm sản phẩm nhẫn cưới khác
6.250.320₫
Bảng Giá Sản Phẩm↓
| Khối Lượng | V. Vàng | V. Hồng | V. Trắng | |
| Vàng 8K | 4.50 g | 6,250,320 | … | … |
| Vàng 10K | 4.82 g | 8,313,579 | 8,646,122 | 8,646,122 |
| Vàng 14K | 5.42 g | 12,978,711 | 13,497,859 | 13,497,859 |
| Vàng 18K | 6.48 g | 19,939,997 | 20,737,597 | 20,737,597 |
| Ngày cập nhật: 31/7/2025 | Giá Nguyên Liệu: | 11,830,000 | ||
Giá trên có thể thay đổi theo giá vàng
⇒ Hướng dẫn đo size tay ( Ni Nhẫn )
⇒ Trung tâm kiểm tra chất lượng vàng
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.