


7.913.042₫
Bảng Giá Sản Phẩm↓
Bản nhỏ:
| Khối Lượng | V. Vàng | V. Hồng | V. Trắng | |
| Vàng 8K | 5.55 g | 7,913,042 | … | … |
| Vàng 10K | 5.94 g | 10,525,734 | 10,946,763 | 10,946,763 |
| Vàng 14K | 6.68 g | 16,433,646 | 17,090,992 | 17,090,992 |
| Vàng 18K | 7.99 g | 25,248,246 | 26,258,176 | 26,258,176 |
| Ngày cập nhật: 13/8/2025 | Giá Nguyên Liệu: | 11,950,000 | ||
Bản to:
| Ngày cập nhật : | 12/4/2020 | Giá 24K : | 4.810.000 | |
| Loại vàng | Trọng lượng (g) | Vàng Vàng | Vàng hồng | Vàng trắng |
| 8K | 9,66 | 5.960.602 | ………. | ………. |
| 10K | 10,34 | 7.852.743 | 7.972.064 | 7.972.064 |
| 14K | 12,08 | 11.890.001 | 12.085.152 | 12.085.152 |
| 18K | 12,75 | 16.072.785 | 16.347.068 | 16.347.068 |
Giá trên có thể thay đổi theo giá vàng
⇒ Hướng dẫn đo size tay ( Ni Nhẫn )
⇒ Trung tâm kiểm tra chất lượng vàng
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.