



12.531.000₫
Bảng Giá Sản Phẩm↓
| Loại vàng | Trọng lượng (g) | Vàng Vàng | Vàng hồng | Vàng trắng |
| 8K | 22.50 | 12,531,626 | +++++ | +++++ |
| 10K | 24.08 | 15,798,550 | 16,053,521 | 16,053,521 |
| 14K | 28.13 | 23,970,432 | 24,387,441 | 24,387,441 |
| 18K | 29.70 | 31,528,929 | 32,095,108 | 32,095,108 |
Giá trên có thể thay đổi theo giá vàng
⇒ Hướng dẫn đo size tay ( Ni Nhẫn )
⇒ Trung tâm kiểm tra chất lượng vàng
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.