
15.708.000₫
Bảng Giá Sản Phẩm↓
| Loại vàng | Trọng lượng (g) | Vàng Vàng | Vàng hồng | Vàng trắng |
| 8K | 30.00 | 15,708,835 | +++++ | +++++ |
| 10K | 32.10 | 20,048,066 | 20,388,028 | 20,388,028 |
| 14K | 37.50 | 30,920,576 | 31,476,587 | 31,476,587 |
| 18K | 39.60 | 40,965,239 | 41,720,144 | 41,720,144 |
Giá trên có thể thay đổi theo giá vàng
⇒ Hướng dẫn đo size tay ( Ni Nhẫn )
⇒ Trung tâm kiểm tra chất lượng vàng
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.