Hoa tai vàng nam MDJ-HT10

1.968.096

Bảng giá chế tác vàng 8K đến 18K: 

Khối LượngV. VàngV. HồngV. Trắng
Vàng 8K1.20 g1,968,096
Vàng 10K1.28 g2,518,7522,619,5022,619,502
Vàng 14K1.44 g3,763,8213,914,3743,914,374
Vàng 18K1.73 g5,621,6875,846,5555,846,555
Ngày cập nhật: 19/7/2025Giá Nguyên Liệu:11,840,000
Hoa tai vàng nam MDJ-HT9
Hoa tai vàng nam MDJ-HT10